se préoccuper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lo lắng, bận tâm, quan tâm đến: "se préoccuper" diễn tả hành động dành sự suy nghĩ, sự chú ý và thường là nỗi lo lắng cho một điều gì đó hoặc một ai đó. Nó thể hiện sự quan tâm mang tính lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il ne s'en préoccupait guère. (Hắn không lo lắng đến việc ấy tí nào.)
- Elle se préoccupe beaucoup de l'avenir de ses enfants. (Cô ấy rất lo lắng cho tương lai của các con mình.)
- Nous devons nous préoccuper de l'environnement. (Chúng ta phải quan tâm/bận tâm đến môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se préoccuper de savoir si/comment/quoi...": lo lắng/bận tâm muốn biết liệu/bằng cách nào/cái gì...
- Je me préoccupe de savoir s'il est en sécurité. (Tôi lo lắng muốn biết liệu anh ấy có an toàn không.)
- "être préoccupé (par quelque chose)" (dạng tính từ): đang bị lo lắng, đang có tâm trạng lo âu (vì điều gì đó). Đây là trạng thái kết quả của hành động "se préoccuper".
- Il a l'air préoccupé. (Anh ấy trông có vẻ lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Préoccupation (n.f): mối bận tâm, nỗi lo lắng.
- Sa principale préoccupation est sa santé. (Mối bận tâm chính của anh ấy là sức khỏe.)
- Préoccupant, e (adj): đáng lo ngại.
- La situation est préoccupante. (Tình hình thật đáng lo ngại.)
- S'inquiéter (verbe pronominal): lo lắng, lo âu (thường mang sắc thái lo lắng mạnh hơn, gần với lo sợ).
- Ne t'inquiète pas ! (Đừng lo!)
Từ đồng nghĩa
- S'inquiéter: lo lắng, lo âu.
- Se soucier (de): quan tâm, để ý đến (thường dùng trong câu phủ định "ne pas se soucier de" = không quan tâm đến).
- Avoir à cœur (de/que): để tâm, coi trọng (việc gì đó).
Cấu trúc liên quan
- Se préoccuper de + nom: lo lắng/bận tâm về cái gì.
- se préoccuper des résultats (lo lắng về kết quả)
- Se préoccuper de + infinitif: lo lắng/bận tâm làm việc gì.
- se préoccuper de trouver une solution (bận tâm tìm kiếm một giải pháp)
- Se préoccuper (de) + proposition subordonnée: lo lắng/bận tâm rằng...
- Elle se préoccupe (de ce) que tout se passe bien. (Cô ấy lo lắng rằng mọi việc diễn ra tốt đẹp.)
tự động từ
- lo lắng
- Il ne s'en préoccupait guèrehắn không lo lắng đến việc ấy tí nào